Công thức phân tử
C8H15NaO2
Khối lượng phân tử
166.19 g/mol
CAS
1984-06-1
CAS
151-21-3
| Natrium Caprylate (Sodium Caprylate) SODIUM CAPRYLATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natrium Caprylate (Sodium Caprylate) | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant nhưng sodium lauryl sulfate (SLS) là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn rất nhiều với phân tử lớn hơn. SLS có khả năng làm sạch mạnh nhưng gây kích ứch cao hơn, làm mất độ ẩm, gây viêm da. Sodium caprylate là surfactant nhẹ nhàng hơn, ít kích ứch, an toàn cho da nhạy cảm.