Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
CAS
32612-48-9
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Ammonium Laureth-9 Sulfate (Ammonium Lauryl Ether Sulfate) AMMONIUM LAURETH-9 SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Ammonium Laureth-9 Sulfate (Ammonium Lauryl Ether Sulfate) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant mạnh tạo bọt tốt. SLS là phiên bản đơn giản hơn, rẻ hơn nhưng kích ứt hơn. ALES (Ammonium Laureth-9 Sulfate) có nhóm ethylene oxide làm giảm độ kích ứng khoảng 40-50%.