AMMONIUM LAURETH-9 SULFATE
Ammonium Laureth-9 Sulfate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như dầu gội, sữa rửa mặt và sữa tắm. Nó được tạo ra từ lauryl alcohol ethoxylated với trung bình 9 mol ethylene oxide, sau đó được sunfat hóa và trung hòa bằng ammonia. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ, tạo bọt phong phú nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao. Nó được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu nhưng cần sử dụng ở nồng độ thích hợp.
CAS
32612-48-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Ammonium Laureth-9 Sulfate (viết tắt ALES hoặc ALS) là một chất hoạt động bề mặt anionic thuộc nhóm sulfate ether lauryl. Nó được tạo ra bằng cách ethoxylate lauryl alcohol với 9 mol ethylene oxide, sau đó sunfat hóa và trung hòa với ammonia. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như dầu gội, sữa rửa mặt, sữa tắm và các sản phẩm làm sạch khác vì khả năng làm sạch mạnh mẽ, tạo bọt phong phú và chi phí thấp. So với Sodium Lauryl Sulfate (SLS), Ammonium Laureth-9 Sulfate được coi là lựa chọn mềm mại hơn vì nhóm ethylene oxide oxide (EO) làm giảm tính kích ứng. Tuy nhiên, nó vẫn là một surfactant mạnh và có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm. Các sản phẩm chứa thành phần này cần được rửa sạch hoàn toàn sau khi sử dụng. Thành phần này được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý như FDA (Mỹ), EC (EU) và được liệt kê trên CosIng database. Nồng độ sử dụng thường nằm trong khoảng 5-20% tùy theo loại sản phẩm và lực làm sạch mong muốn.
Ammonium Laureth-9 Sulfate hoạt động như một surfactant anionic điển hình bằng cách có một phần đầu hydrophilic (yêu thích nước) mang điện tích âm và một phần đuôi hydrophobic (yêu thích dầu). Khi hòa tan trong nước, các phân tử surfactant sắp xếp thành những hạt micelle với đầu hướng ra phía ngoài (tiếp xúc với nước) và đuôi hướng vào phía trong (bao quanh các hạt dầu và bẩn). Quá trình này cho phép loại bỏ dầu, bẩn bụi, trang điểm và các tạp chất khác khỏi da và tóc, những thứ không tan trong nước thường. Ngoài khả năng làm sạch, Ammonium Laureth-9 Sulfate cũng tạo bọt bằng cách giảm sức căng bề mặt của nước, cho phép không khí xâm nhập vào dung dịch và tạo thành những bọt nhỏ ổn định. Nhóm ethylene oxide trong cấu trúc làm cho chất này ít kích ứng hơn so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vì nó ít khuynh hướng phá vỡ protein da và làm mất đi các chất bảo vệ tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Ammonium Laureth-9 Sulfate có khả năng làm sạch hiệu quả cao với độ kích ứng thấp hơn so với SLS. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Contact Dermatitis cho thấy rằng surfactant ether (như ALES) có khả năng gây kích ứng da thấp hơn 50% so với các sulfate đơn giản. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (trên 15%), nó vẫn có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm và làm khô da do loại bỏ các lipid bảo vệ tự nhiên. Những thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy rằng ALES được nhận dạng an toàn bởi CIR Panel (Cosmetic Ingredient Review) dưới Hội đồng Khoa học Công nghiệp (Scientific Committee on Consumer Safety - SCCS) của EU. Nó được phân loại là GRAS (Generally Recognized as Safe) bởi FDA Mỹ. Các nghiên cứu độc học cho thấy nó có độc tính cấp tính thấp khi nuốt phải hoặc tiếp xúc da, nhưng không nên để thực phẩm trong mắt kéo dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 5-20% trong các sản phẩm rửa sạch (cleansing products). Dầu gội thường chứa 10-15%, sữa rửa mặt 3-8%, sữa tắm 8-12%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch được rửa sạch hoàn toàn.
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant mạnh tạo bọt tốt. SLS là phiên bản đơn giản hơn, rẻ hơn nhưng kích ứt hơn. ALES (Ammonium Laureth-9 Sulfate) có nhóm ethylene oxide làm giảm độ kích ứng khoảng 40-50%.
Cả ALES và SLES đều là phiên bản ether (ethoxylated) của sulfate, do đó có tính chất tương tự nhau. Khác biệt chính là cation trung hòa (Ammonium vs Sodium), ảnh hưởng đến độ ôn định và độ ẩm của sản phẩm.
Betaine là surfactant c温和 hơn với độ kích ứng thấp hơn ALES. Tuy nhiên, khả năng làm sạch không mạnh bằng ALES. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để cân bằng giữa hiệu năng và lành tính.
SCII là một surfactant rất lành tính (dùng được cho em bé), tạo bọt ít, làm sạch nhẹ nhàng. ALES mạnh mẽ hơn nhưng kích ứt hơn.
CAS: 32612-48-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE