Natri Clorua vs Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Công thức phân tử

H8N2O4S

Khối lượng phân tử

132.14 g/mol

CAS

7783-20-2

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Ammonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)

AMMONIUM SULFATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaAmmonium Sulfate (Muối Ammonium Sulfate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Điều chỉnh độ nhớt hiệu quả
  • Cải thiện độ ổn định công thức
  • Tăng cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Giúp sản phẩm dễ phân tán
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
An toàn