Natri Clorua vs Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
CAS
106233-09-4
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) CETEARETH-10 PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant anionic mạnh mẽ, nhưng SLS có tính kích ứng cao hơn đáng kể. Ceteareth-10 Phosphate có chuỗi carbon dài hơn và được modify bằng phosphate, khiến nó ít phá vỡ barrier function hơn. SLS rẻ hơn nhưng Ceteareth-10 Phosphate được coi là lựa chọn cao cấp hơn.
So sánh thêm
Natri Clorua vs glycerinNatri Clorua vs sodium-hydroxideNatri Clorua vs xanthan-gumCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs glycerinCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs panthenolCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs xanthan-gum