Natri Clorua vs Sodium PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Sodium PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate

SODIUM PPG-16/PEG-2 LAURYL ETHER SULFATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaSodium PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score1/106/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngChe mùiNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Làm sạch hiệu quả bãi rác và dầu từ da
  • Tạo bọt phong phú, cảm giác sạch sẽ tốt
  • Khả năng nhũ hóa mạnh cho các thành phần dầu
  • Giúp tăng cảm giác mượt mà của sản phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Làm khô da và tóc nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da nếu lạm dụng

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant anion mạnh, nhưng PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate (SLES-type) được coi là nhẹ nhàng hơn SLS. SLES có chuỗi ether dài hơn giúp giảm kích ứng da trong khi vẫn duy trì hiệu quả làm sạch.