SODIUM PPG-16/PEG-2 LAURYL ETHER SULFATE
Đây là chất hoạt động bề mặt (surfactant) mạnh, được tạo từ ethylene oxide và propylene oxide kết hợp với dầu lauryl. Thành phần này có khả năng乳hóa tốt và tạo bọt phong phú, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch như sữa rửa mặt, dầu gội và sản phẩm tắm. Mặc dù hiệu quả làm sạch cao, nhưng có thể làm khô da nếu sử dụng quá tần suất hoặc nồng độ cao.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với các hạn c
Sodium PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion (anionic surfactant) được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Nó được tạo thành từ chuỗi polypropylene glycol (PPG) và polyethylene glycol (PEG) gắn liền với acid lauryl, sau đó được trung hòa bằng natri. Thành phần này nổi tiếng với khả năng làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt phong phú, khiến nó trở thành nguyên liệu chính trong nhiều sản phẩm tẩy rửa cá nhân.
Surfactant này hoạt động bằng cách có một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với da, đầu lipophilic của nó sẽ bám vào dầu, bã nhờn và các tạp chất khác, trong khi đầu hydrophilic giúp hòa tan chúng vào nước, cho phép dễ dàng rửa sạch. Khả năng này làm cho nó trở thành một chất làm sạch hiệu quả, nhưng cũng có thể loại bỏ các dầu tự nhiên và chất ẩm từ da nếu sử dụng quá nhiều.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chất hoạt động bề mặt như Sodium PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate có thể làm sạch hiệu quả nhưng cũng có nguy cơ gây mất cân bằng pH da và phá vỡ hàng rào lipid tự nhiên. Các bài báo khoa học từ Cosmetic Ingredient Review Panel và các nghiên cứu độc lập cho thấy rằng nồng độ và cách sử dụng là những yếu tố quan trọng để tối ưu hóa lợi ích trong khi giảm thiểu kích ứng da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa sạch (sữa rửa mặt, dầu gội), nồng độ thấp hơn cho các sản phẩm tiếp xúc lâu dài
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn nếu nồng độ phù hợp, nhưng nên rửa sạch kỹ lưỡng
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant anion mạnh, nhưng PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate (SLES-type) được coi là nhẹ nhàng hơn SLS. SLES có chuỗi ether dài hơn giúp giảm kích ứng da trong khi vẫn duy trì hiệu quả làm sạch.
Cả hai đều là surfactant, nhưng Sodium Cocoyl Isethionate nhẹ nhàng hơn nhiều và phù hợp với da nhạy cảm. Tuy nhiên, nó kém mạnh hơn trong việc làm sạch dầu.
Bạn có biết?
Chữ 'SLES' thường được sử dụng trong ngành để chỉ loại surfactant này, viết tắt của Sodium Laureth Sulfate, cho dù công thức INCI chính xác hơi khác
Khác biệt giữa SLS và SLES nằm ở chuỗi ether (ethoxylate): PEG-2 trong SLES làm cho nó ít kích ứng hơn, nhưng nó vẫn không phải tùy chọn tốt nhất cho da nhạy cảm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE