Natri Clorua vs Triethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Triethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate

TEA-C12-13 PARETH-3 SULFATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaTriethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score1/106/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùiNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Làm sạch hiệu quả và loại bỏ dầu, bẩn cùng tạp chất
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động nhũ hóa tốt, giúp ổn định các sản phẩm phức tạp
  • Khả năng hòa tan tốt trong nước và các dung môi khác
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có khả năng làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc không có dưỡng ẩm sau
  • Có thể làm xáo trộn hàng rào bảo vệ da tự nhiên (acid mantle)
  • Tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant anion mạnh, nhưng SLS có chuỗi cacbon ngắn hơn (C12), nhanh chóng hấp thụ vào da và gây kích ứng mạnh hơn. TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate có chuỗi dài hơn và được ethoxylate hóa, giúp nó ít gây kích ứng hơn và làm sạch mà vẫn tôn trọng da hơn.