Natri Clorua vs TEA-Laureth Sulfat (Triethanolamine Laureth Sulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Công thức phân tử

C18H41NO7S

Khối lượng phân tử

415.6 g/mol

CAS

27028-82-6

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

TEA-Laureth Sulfat (Triethanolamine Laureth Sulfate)

TEA-LAURETH SULFATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaTEA-Laureth Sulfat (Triethanolamine Laureth Sulfate)
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùiLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Làm sạch hiệu quả các chất bẩn, dầu và tạp chất từ da và tóc
  • Tạo bọt phong phú giúp tăng cảm giác sạch sẽ khi sử dụng
  • Hỗ trợ乳hóa các chất dầu, giúp phân tán chúng đều trong nước
  • Cải thiện kết cấu và tính năng sử dụng của các sản phẩm tẩy rửa
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và cảm giác khó chịu với da nhạy cảm
  • Sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao có thể phá vỡ hàng rào tự nhiên của da, làm da khô
  • Có khả năng ngâm mất độ ẩm tự nhiên từ da và tóc, đặc biệt với tóc yếu

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant anion mạnh với khả năng làm sạch tương đương. SLES (Sodium Laureth Sulfate) là phiên bản natri, trong khi TEA-Laureth Sulfate là phiên bản triethanolamine. TEA-Laureth Sulfate có pH thường cao hơn (5.0-7.0) so với SLES, làm cho nó dịu nhẹ hơn một chút đối với da.