TEA-LAURETH SULFATE
TEA-Laureth Sulfat là một chất hoạt động bề mặt anionion mạnh mẽ, được tạo thành từ triethanolamine và laureth sulfat. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh, tạo bọt phong phú và乳hóa hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa như dầu gội, sữa rửa mặt và sữa tắm. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các tế bào lipid, giúp loại bỏ dầu, bụi bẩn và tạp chất từ da và tóc. Mặc dù hiệu quả cao, thành phần này có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm khi sử dụng lâu dài hoặc với nồng độ cao.
Công thức phân tử
C18H41NO7S
Khối lượng phân tử
415.6 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-dodecoxyethyl(2-hydroxyethyl)amino]ethanol;sulfuric acid
CAS
27028-82-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
TEA-Laureth Sulfat là một chất hoạt động bề mặt anion (anionic surfactant) được tạo thành từ triethanolamine và laureth sulfat. Đây là một trong những lựa chọn phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân do khả năng làm sạch mạnh, tạo bọt풍phú và giá thành kinh tế. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong dầu gội, sữa rửa mặt, sữa tắm và các sản phẩm tẩy rửa khác. Cơ chế hoạt động của TEA-Laureth Sulfat dựa trên cấu trúc phân tử ampipathic (có phần hydrophobic và hydrophilic). Phần hydrophobic hấp dẫn các chất dầu, bụi bẩn và tạp chất, trong khi phần hydrophilic kết nối với nước, cho phép các tạp chất này được rửa sạch dễ dàng. Mặc dù hiệu quả cao, thành phần này có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm và phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.
TEA-Laureth Sulfat hoạt động bằng cách phân tách và bao quanh các phân tử dầu, bụi bẩn và tạp chất trên da hoặc tóc, tạo thành các micelle nhỏ có thể được rửa sạch bằng nước. Cấu trúc phân tử có chứa một đuôi hydrophobic (yêu thích dầu) lại vào các tạp chất dầu, trong khi đầu hydrophilic (yêu thích nước) hướng ra ngoài, cho phép các tạp chất được "bao bọc" và loại bỏ dễ dàng. Ngoài ra, TEA-Laureth Sulfat có khả năng tạo bọt do cấu trúc đặc biệt của nó, giúp tăng cảm giác sạch sẽ và tính năng sử dụng của sản phẩm. Nó cũng hoạt động như một chất乳hóa, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau một cách hiệu quả, tạo ra một phân tán ổn định.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các surfactant anion như TEA-Laureth Sulfat có khả năng loại bỏ hiệu quả các tạp chất từ da, nhưng cũng có khả năng gây kích ứng khi nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài. Một số nghiên cứu từ Cosmetics Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy rằng khi sử dụng đúng nồng độ (thường dưới 10% trong các sản phẩm rửa ra), TEA-Laureth Sulfat được coi là an toàn cho việc sử dụng tại chỗ (rinse-off products). Tuy nhiên, các báo cáo từ Environmental Working Group (EWG) chỉ ra rằng surfactant này có thể gây các vấn đề liên quan đến kích ứng da, đặc biệt là khi tiếp xúc kéo dài hoặc ở nồng độ cao. Các nghiên cứu da liễu khuyến cáo rằng nên cân bằng việc sử dụng các sản phẩm chứa surfactant mạnh này với các sản phẩm dưỡng ẩm và làm dịu da để giảm thiểu tác động tiêu cực.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm rửa ra (rinse-off), với nồng độ phổ biến nhất là 3-5%. Trong các sản phẩm để lại trên da (leave-on), nồng độ thường thấp hơn (dưới 2%) hoặc không được khuyến cáo sử dụng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày đối với các loại da bình thường và da dầu, nhưng nên giới hạn ở 2-3 lần mỗi tuần đối với da khô hoặc nhạy cảm.
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant anion mạnh với khả năng làm sạch tương đương. SLES (Sodium Laureth Sulfate) là phiên bản natri, trong khi TEA-Laureth Sulfate là phiên bản triethanolamine. TEA-Laureth Sulfate có pH thường cao hơn (5.0-7.0) so với SLES, làm cho nó dịu nhẹ hơn một chút đối với da.
Decyl Glucoside là một surfactant nhẹ hơn, được dẫn xuất từ thực vật và có khả năng gây kích ứng thấp hơn. TEA-Laureth Sulfate mạnh hơn và tạo bọt tốt hơn, nhưng cũng gây kích ứng hơn.
Cocamidopropyl Betaine là một surfactant amphoteric nhẹ hơn, ít gây kích ứng hơn so với TEA-Laureth Sulfate. Tuy nhiên, nó thường kém hiệu quả trong việc loại bỏ dầu nặng và tạo bọt kém hơn.
CAS: 27028-82-6 · PubChem: 17821849
Bạn có biết?
TEA-Laureth Sulfat được đặt tên theo thành phần chính - triethanolamine (TEA) và laureth sulfat. 'Laureth' xuất phát từ dầu lạc (lauric acid), cho thấy nguồn gốc tự nhiên của một phần thành phần.
Mặc dù được coi là một chất hoạt động bề mặt "mạnh", TEA-Laureth Sulfat được xem là an toàn khi sử dụng đúng nồng độ, và đã được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý thế giới bao gồm FDA (Mỹ) và EU Commission.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE