Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Triethanolamine Lauryl Phosphate (TEA-Lauryl Phosphate) TEA-LAURYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Triethanolamine Lauryl Phosphate (TEA-Lauryl Phosphate) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant mạnh mẽ. Tuy nhiên, TEA-Lauryl Phosphate có pH trung tính hơn và ít gây kích ứng hơn so với Sodium Lauryl Sulfate. SLS được coi là más aggressive và thường được tránh trong các sản phẩm cao cấp.