TEA-LAURYL PHOSPHATE
TEA-Lauryl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) mạnh mẽ được tạo từ axit lauryl phosphoric và triethanolamine. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả bằng cách loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tạp chất khỏi da và tóc. Ngoài tính năng làm sạch, nó còn tăng cường khả năng tạo bọt, giúp công thức có cảm giác mềm mịn và dễ chịu khi sử dụng. Thành phần này thường được ứng dụng trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Thông tư
TEA-Lauryl Phosphate là một surfactant anion được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Được tạo thành từ sự phản ứng giữa axit lauryl phosphoric và triethanolamine, nó sở hữu cấu trúc phân tử cho phép một đầu yêu thích dầu (lipophilic) và một đầu yêu thích nước (hydrophilic), điều này rất quan trọng để làm sạch hiệu quả. Thành phần này nổi tiếng với khả năng tạo bọt풍phú, mang lại trải nghiệm sử dụng sảng khoái và cảm giác làm sạch triệt để. Nó được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội, xà phòng tắm và các chất tẩy rửa nhẹ. Mặc dù có hiệu quả cao, nhưng việc sử dụng trong nồng độ cao có thể gây ra tính kích ứng đối với các loại da nhạy cảm.
TEA-Lauryl Phosphate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nước thấm vào các mô dầu trên da. Phân tử surfactant này sắp xếp theo một lớp tại bề mặt, với đầu hydrophobic hướng vào nhân dầu và đầu hydrophilic hướng ra ngoài nước. Điều này tạo ra những hạt nano gọi là micelle, chứa các hạt dầu, bã nhờn và bụi bẩn ở giữa, cho phép chúng được rửa sạch. Ngoài ra, thành phần này cũng hỗ trợ quá trình nhũ hóa, giúp các thành phần dựa trên dầu phân tán đều trong dung dịch nước. Quá trình này tạo ra hiệu quả làm sạch mạnh mẽ nhưng cũng có thể loại bỏ một số dầu tự nhiên bảo vệ da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh hiệu quả làm sạch của các surfactant phosphate, bao gồm TEA-Lauryl Phosphate, với khả năng loại bỏ bảng dầu mô phỏng (sebum) lên tới 85-90% sau 30 giây rửa. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng nồng độ cao (trên 5%) có thể làm suy giảm độ bền của hàng rào da và tăng mất nước qua da (TEWL) lên 15-25%. Nghiên cứu về an toàn da cho thấy TEA-Lauryl Phosphate có tiềm năng gây kích ứng da, đặc biệt ở những cá nhân có làn da nhạy cảm hoặc bị viêm da. Tuy nhiên, khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (dưới 3%) trong các sản phẩm rửa sạch được rửa lại, nó được coi là an toàn cho hầu hết các loại da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm rửa mặt và 5-10% trong các sản phẩm gội đầu. Không nên vượt quá 10% trong công thức cuối cùng để tránh kích ứng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần tùy theo loại da và độ dầu.
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant mạnh mẽ. Tuy nhiên, TEA-Lauryl Phosphate có pH trung tính hơn và ít gây kích ứng hơn so với Sodium Lauryl Sulfate. SLS được coi là más aggressive và thường được tránh trong các sản phẩm cao cấp.
COCB là một surfactant nhẹ hơn, tạo bọt ít hơn nhưng kích ứng cũng ít hơn. TEA-Lauryl Phosphate mạnh hơn về khả năng làm sạch nhưng cũng có xu hướng kích ứt hơn.
Decyl Glucoside là một surfactant nhẹ nhàng và tự nhiên hơn, phù hợp cho da nhạy cảm. TEA-Lauryl Phosphate mạnh hơn nhưng cũng ít tự nhiên hơn.
Bạn có biết?
TEA-Lauryl Phosphate được sử dụng từ những năm 1950 và là một trong những surfactant phosphate đầu tiên được phát triển cho công nghiệp mỹ phẩm.
Thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm chuyên dụng vì nó có pH gần trung tính (5.5-7.0), giúp bảo vệ hàng rào acid mantle của da tốt hơn so với các surfactant sulfate truyền thống.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE