Natri Clorua vs Undecylenamide MEA / Undecylenol Monoethanolamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
Công thức phân tử
C13H25NO2
Khối lượng phân tử
227.34 g/mol
CAS
20545-92-0
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Undecylenamide MEA / Undecylenol Monoethanolamide UNDECYLENAMIDE MEA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Undecylenamide MEA / Undecylenol Monoethanolamide |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Kháng khuẩn, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là sulfate mạnh tạo bọt phong phú hơn nhưng dễ gây khô da và tổn thương hàng rào bảo vệ. Undecylenamide MEA tạo bọt nhẹ nhàng hơn, kém tích tụ trên tóc, và an toàn hơn cho da nhạy cảm.