Natri Clorua vs Chloride Kẽm

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Công thức phân tử

Cl2Zn

Khối lượng phân tử

136.3 g/mol

CAS

7646-85-7

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Chloride Kẽm

ZINC CHLORIDE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaChloride Kẽm
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Kháng khuẩn và chống viêm trong chăm sóc miệng
  • Làm dịu da và giảm tình trạng nhạy cảm
  • Giúp kiểm soát mùi miệng và cơ thể
  • Hỗ trợ sức khỏe nướu răng
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (trên 2%)
  • Không nên nuốt hoặc dùng nội khoa ở nồng độ lớn do độc tính kẽm
  • Có thể gây khô miệng nếu sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai được dùng trong chăm sóc miệng. Sodium fluoride tập trung vào bảo vệ men răng, zinc chloride tập trung vào kháng khuẩn.