Sodium Citrate (Natri Citrate) vs Triethanolamine Polyphosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H5Na3O7

Khối lượng phân tử

258.07 g/mol

CAS

68-04-2 / 6132-04-3

CAS

68131-71-5

Sodium Citrate (Natri Citrate)

SODIUM CITRATE

Triethanolamine Polyphosphate

TEA-POLYPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtSodium Citrate (Natri Citrate)Triethanolamine Polyphosphate
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score1/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiNhũ hoá
Lợi ích
  • Điều chỉnh pH hiệu quả, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazơ của da
  • Hoạt động như chất chelating, buộc kim loại nặng và ngăn ngừa oxy hóa
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời gian bảo quản
  • Che phủ mùi không mong muốn, cải thiện hương thơm tổng thể
  • Phức tạp hóa các ion kim loại, mencegah peroksidasi
  • Cải thiện độ ổn định của công thức và tuổi thọ bảo quản
  • Tăng khả năng nhũ hóa, giúp dầu và nước hòa tan tốt hơn
  • Giữ cho các thành phần hoạt chất không bị biến chất
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số ion kim loại và ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản
  • Nồng độ cao (>5%) có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể làm thay đổi pH công thức, cần cân bằng cẩn thận
  • Một số người da nhạy cảm có thể phản ứng với triethanolamine

Nhận xét

Sodium Citrate là chelating agent nhẹ hơn, thường được dùng cho các công thức nước có pH cao. TEA-Polyphosphate mạnh hơn nhưng cần kiểm soát pH cẩn thận.