TEA-POLYPHOSPHATE
TEA-Polyphosphate là một chất phức tạp hóa (chelating agent) và nhũ hóa mạnh được tạo thành từ axit polyphosphoric và triethanolamine. Nó hoạt động bằng cách liên kết các ion kim loại có trong nước và công thức, ngăn chặn chúng gây xỉn màu, oxy hóa hay rỡ bã. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm tẩy rửa và kem dưỡng ẩm để cải thiện độ ổn định và bền vững theo thời gian.
CAS
68131-71-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm theo A
TEA-Polyphosphate là một chất phức tạp hóa và nhũ hóa có vai trò quan trọng trong ổn định công thức mỹ phẩm. Nó liên kết các ion kim loại có tự nhiên trong nước (như sắt, đồng, kẽm) và các ion từ các thành phần khác, ngăn chặn chúng gây xỉn màu hoặc oxy hóa. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công thức chứa các thành phần dễ bị oxy hóa như các chất chống oxy hóa tự nhiên hoặc tinh dầu. Ngoài chức năng phức tạp hóa, TEA-Polyphosphate cũng hoạt động như một nhũ hóa, giúp dầu và nước trộn lẫn đều hơn. Triethanolamine (TEA) là một base mạnh, do đó nó giúp điều chỉnh pH và tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác trong công thức.
Trên da, TEA-Polyphosphate không thâm nhập sâu vào các lớp da vì đó là một phân tử khá lớn và hydrophilic. Thay vào đó, nó hoạt động ở bề mặt da như một phần của hệ thống nhũ hóa tổng thể của sản phẩm, giúp các thành phần khác được phân tán đều và hấp thụ tốt hơn. Nó không có tác dụng trực tiếp lên các vấn đề da như mụn, nến hay lão hóa, mà là hỗ trợ cho hiệu quả của toàn công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyphosphate trong công nghiệp thực phẩm và nước uống đã chứng minh hiệu quả phức tạp hóa của chúng. Trong mỹ phẩm, TEA-Polyphosphate được coi là một GRAS (Generally Recognized As Safe) thành phần ở nồng độ thông thường. Các đánh giá an toàn bởi Cosmetic Ingredients Review (CIR) đã xác nhận rằng triethanolamine ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm là an toàn, mặc dù cần tránh tiếp xúc lâu dài ở nồng độ rất cao.
Nồng độ khuyên dùng
0.1%-1% trong các công thức tiêu chuẩn; tối đa 5% ở những công thức đặc biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
Công dụng:
Cả hai đều là chelating agents mạnh, nhưng EDTA nổi tiếng hơn và được sử dụng rộng rãi. TEA-Polyphosphate có thêm khả năng nhũ hóa mà EDTA không có.
Sodium Citrate là chelating agent nhẹ hơn, thường được dùng cho các công thức nước có pH cao. TEA-Polyphosphate mạnh hơn nhưng cần kiểm soát pH cẩn thận.
CAS: 68131-71-5 · EC: 268-624-8
Bạn có biết?
Polyphosphate được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và nước uống để ngăn chặn sự oxy hóa và duy trì độ tươi mới - điều tương tự mà nó làm trong mỹ phẩm!
Triethanolamine (phần 'TEA' của thành phần) là một base được sử dụng để điều chỉnh pH, và nó cũng có khả năng hòa tan dầu - đó là lý do tại sao nó là một thành phần đa năng trong công nghiệp mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE