Sodium Cumenesulfonate vs Natri Clorua
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H11NaO3S
Khối lượng phân tử
222.24 g/mol
CAS
32073-22-6 / 28348-53-0
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Sodium Cumenesulfonate SODIUM CUMENESULFONATE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Cumenesulfonate | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Cumenesulfonate nhẹ nhàng hơn đáng kể so với SLS trong khi vẫn duy trì hiệu quả làm sạch tốt. SLS mạnh hơn nhưng có nguy cơm kích ứng da cao hơn đặc biệt ở nồng độ cao.