Natri Hexametaphosphate vs Triethanolamine Polyphosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Na6O18P6
Khối lượng phân tử
611.77 g/mol
CAS
10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1
CAS
68131-71-5
| Natri Hexametaphosphate SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE | Triethanolamine Polyphosphate TEA-POLYPHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hexametaphosphate | Triethanolamine Polyphosphate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Citrate là chelating agent nhẹ hơn, thường được dùng cho các công thức nước có pH cao. TEA-Polyphosphate mạnh hơn nhưng cần kiểm soát pH cẩn thận.