Natri Hexametaphosphate vs Triethanolamine Polyphosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na6O18P6

Khối lượng phân tử

611.77 g/mol

CAS

10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1

CAS

68131-71-5

Natri Hexametaphosphate

SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE

Triethanolamine Polyphosphate

TEA-POLYPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtNatri HexametaphosphateTriethanolamine Polyphosphate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/106/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiNhũ hoá
Lợi ích
  • Chelate các chất kim loại nặng, ngăn chặn quá trình oxy hóa
  • Tăng độ ổn định của công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Bảo vệ chống ăn mòn cho các vật liệu đóng gói
  • Giúp duy trì pH cân bằng trong các sản phẩm
  • Phức tạp hóa các ion kim loại, mencegah peroksidasi
  • Cải thiện độ ổn định của công thức và tuổi thọ bảo quản
  • Tăng khả năng nhũ hóa, giúp dầu và nước hòa tan tốt hơn
  • Giữ cho các thành phần hoạt chất không bị biến chất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng pH của da
  • Có thể tương tác với một số chất khoáng trên da
  • Nồng độ cao (>5%) có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể làm thay đổi pH công thức, cần cân bằng cẩn thận
  • Một số người da nhạy cảm có thể phản ứng với triethanolamine

Nhận xét

Sodium Citrate là chelating agent nhẹ hơn, thường được dùng cho các công thức nước có pH cao. TEA-Polyphosphate mạnh hơn nhưng cần kiểm soát pH cẩn thận.