Natri Hexametaphosphate vs Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na6O18P6

Khối lượng phân tử

611.77 g/mol

CAS

10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1

Công thức phân tử

C10H12N2Na4O8

Khối lượng phân tử

380.17 g/mol

CAS

64-02-8

Natri Hexametaphosphate

SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE

Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

TETRASODIUM EDTA

Tên tiếng ViệtNatri HexametaphosphateTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Chelate các chất kim loại nặng, ngăn chặn quá trình oxy hóa
  • Tăng độ ổn định của công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Bảo vệ chống ăn mòn cho các vật liệu đóng gói
  • Giúp duy trì pH cân bằng trong các sản phẩm
  • Giữ ổn định công thức bằng cách liên kết với các ion kim loại có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi suy giảm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trộn của các công thức phức tạp
  • Giúp bảo tồn hiệu quả của các chất bảo quản và chất chống oxy hóa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng pH của da
  • Có thể tương tác với một số chất khoáng trên da
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm cực độ, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nếu dùng ở nồng độ quá cao (>0.5%) có thể làm mất cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Có khả năng gây khô da nếu kết hợp với quá nhiều chất giữ ẩm khác

Nhận xét

Tetrasodium EDTA có độ tan cao hơn và hiệu quả chelating mạnh hơn so với Disodium EDTA, nhưng có xu hướng tăng pH của công thức nhiều hơn