CAS
221355-22-2
CAS
112-47-0
| Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate) SODIUM HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE | Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate) | Decanediol (1,10-Decanediol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |