Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNaO

Khối lượng phân tử

74.44 g/mol

CAS

7681-52-9

CAS

38661-72-2

Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

SODIUM HYPOCHLORITE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtSodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Khử trùng và diệt khuẩn hiệu quả
  • Giúp làm sạch và loại bỏ ổ mụn
  • Có tác dụng oxy hóa mạnh
  • Kiểm soát vi khuẩn gây viêm
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Có thể làm tổn thương mô và gây tẩy trắng nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không phù hợp với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể phá vỡ barrier của da
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định