Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit) vs Allantoin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNaO

Khối lượng phân tử

74.44 g/mol

CAS

7681-52-9

CAS

97-59-6

Sodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)

SODIUM HYPOCHLORITE

Allantoin

ALLANTOIN

Tên tiếng ViệtSodium Hypochlorite (Natri Hypoclorit)Allantoin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/50/5
Công dụngDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Khử trùng và diệt khuẩn hiệu quả
  • Giúp làm sạch và loại bỏ ổ mụn
  • Có tác dụng oxy hóa mạnh
  • Kiểm soát vi khuẩn gây viêm
  • Làm dịu da kích ứng và giảm viêm đỏ
  • Thúc đẩy tái tạo tế bào và phục hồi da
  • Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao
  • Có thể làm tổn thương mô và gây tẩy trắng nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không phù hợp với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể phá vỡ barrier của da
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số ít người