CAS
151-21-3
CAS
-
| Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | Triethanolamine C14-17 Alkyl Sec Sulfonate TEA C14-17 ALKYL SEC SULFONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) | Triethanolamine C14-17 Alkyl Sec Sulfonate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant mạnh, nhưng TEA C14-17 Alkyl Sec Sulfonate có cấu trúc phân tử khác khiến nó ít kích ứng hơn và có khả năng sinh phân hủy tốt hơn