2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTriethanolamine C14-17 Alkyl Sec Sulfonate
Tẩy rửaEU ✓

Triethanolamine C14-17 Alkyl Sec Sulfonate

TEA C14-17 ALKYL SEC SULFONATE

TEA C14-17 Alkyl Sec Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ được tạo từ muối triethanolamine của các alkane C14-17 được sunfon hóa. Đây là một chất tẩy rửa hiệu quả cao, đặc biệt tốt cho các sản phẩm tẩy trắng và lăn khử mùi. Thành phần này giúp tạo bọt phong phú, cải thiện khả năng làm sạch và có tính chất hydrotrope giúp hòa tan các thành phần khó tan.

Cấu trúc phân tử TEA C14-17 ALKYL SEC SULFONATE

PubChem (NIH)

CAS

-

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt tại EU theo Annex V, có g

Tổng quan

TEA C14-17 Alkyl Sec Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt thuộc loại sulfonate, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân và tẩy rửa. Nó được tạo thành từ các alkane carbon chuỗi trung bình (14-17 carbon) được xử lý bằng axit sunfuric, sau đó được trung hòa bằng triethanolamine để tạo thành muối ổn định. Chất này nổi bật với khả năng làm sạch mạnh mẽ, tạo bọt phong phú và hoạt động như agent hydrotrope trong các công thức phức tạp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa hiệu quả
  • Tăng cường khả năng tạo bọt, mang lại cảm giác làm sạch sảng khoái
  • Hoạt động như hydrotrope, giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức
  • Ổn định và cải thiện hiệu quả của các công thức tẩy rửa

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc lâu
  • Có khả năng làm khô da nếu sử dụng thường xuyên mà không có agent dưỡng ẩm
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng sau sử dụng để tránh bất kỳ phản ứng dị ứng

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với nước, các phân tử chất hoạt động bề mặt này có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Chúng tập trung tại giao diện nước-dầu, làm phá vỡ màng mỡ bảo vệ bụi bẩn và microorganism, cho phép chúng được nước rửa sạch. Quá trình này cũng tạo ra bọt, làm tăng khả năng làm sạch và mang lại cảm giác sảng khoái cho người sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy sulfonate là một trong những chất hoạt động bề mặt hiệu quả nhất và an toàn nhất trong các sản phẩm cá nhân. Độ kích ứng của nó phụ thuộc vào nồng độ sử dụng, pH của công thức và thời gian tiếp xúc với da. Khả năng sinh phân hủy của secondary alkyl sulfonates cũng rất cao, làm cho chúng thân thiện với môi trường hơn so với một số surfactant khác.

Cách Triethanolamine C14-17 Alkyl Sec Sulfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Triethanolamine C14-17 Alkyl Sec Sulfonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng trong khoảng 2-5% trong các sản phẩm rửa sạch, không vượt quá 5% theo quy định EU

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch nhưng không nên để tiếp xúc lâu trên da

Công dụng:

Làm sạch

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL ISETHIONATE

So sánh với thành phần khác

Triethanolamine C14-17 Alkyl Sec SulfonatevsSODIUM LAURYL SULFATE

Cả hai đều là surfactant mạnh, nhưng TEA C14-17 Alkyl Sec Sulfonate có cấu trúc phân tử khác khiến nó ít kích ứng hơn và có khả năng sinh phân hủy tốt hơn

Triethanolamine C14-17 Alkyl Sec SulfonatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

COCAMIDOPROPYL BETAINE nhẹ hơn và ít gây kích ứng, nhưng TEA C14-17 Alkyl Sec Sulfonate mạnh hơn trong khả năng làm sạch

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredients Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Seppic Technical DatabaseBASF Cosmetic Ingredients Guide
  • Safety Assessment of Sulfonic Acids and Salts as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Secondary Alkyl Sulfonates in Personal Care Applications— BASF

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Secondary alkyl sulfonates được phát triển vào những năm 1970s như một lựa chuyển an toàn và thân thiện với môi trường hơn so với sulfate truyền thống

Tiền tố 'TEA' đại diện cho Triethanolamine, một hợp chất được sử dụng để điều chỉnh pH và làm tăng tính ổn định của công thức mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Triethanolamine C14-17 Alkyl Sec Sulfonate

Beefsteak

Team "nghiện" Skincare có biết bạn thuộc trường phái rửa mặt nào không?

Team "nghiện" Skincare có biết bạn thuộc trường phái rửa mặt nào không?

bbbfamous13/11/2023
MONO tung teaser "nhá hàng" E.P mới sau hơn 1 năm debut, tâm thư xúc động gây sốt MXH!

MONO tung teaser "nhá hàng" E.P mới sau hơn 1 năm debut, tâm thư xúc động gây sốt MXH!

byesther12/11/2023
Hồ Ngọc Hà thực hiện bộ ảnh Sài Gòn kỷ niệm cùng team The New Mentor

Hồ Ngọc Hà thực hiện bộ ảnh Sài Gòn kỷ niệm cùng team The New Mentor

byesther29/8/2023

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE