Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben) vs Bronopol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H7NaO3

Khối lượng phân tử

174.13 g/mol

CAS

5026-62-0

CAS

52-51-7

Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben)

SODIUM METHYLPARABEN

Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

Tên tiếng ViệtSodium Methylparaben (Natri Methylparaben)Bronopol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/106/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả sản phẩm chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ sản phẩm mỹ phẩm đến 2-3 năm
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây dị ứng trầm trọng
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, tăng tuổi thọ
  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc gây hại
  • Cho phép giảm sử dụng các bảo quản viên khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da chứng eczema ở một số người
  • Paraben liên quan đến lo ngại về tác động hormone (endocrine disruptor) theo một số nghiên cứu tranh cãi
  • Một số người có thể phát triển dị ứng tiếp xúc với paraben qua thời gian sử dụng dài hạn
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành các sản phẩm phụ độc hại nếu bảo quản không đúng

Nhận xét

Bronopol hiệu quả hơn trong các công thức nước, trong khi sodium benzoate tốt hơn cho các sản phẩm có độ pH thấp.