Công thức phân tử
FNa2O3P
Khối lượng phân tử
143.950 g/mol
CAS
10163-15-2 / 7631-97-2
CAS
-
| Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate) SODIUM MONOFLUOROPHOSPHATE | Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm) ZINC HYDROXYAPATITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate) | Zinc Hydroxyapatite (Apatite Kẽm) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 0/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều tăng cường men răng, nhưng Zinc Hydroxyapatite hoạt động qua cơ chế tái khoáng hóa vật lý còn Fluoride tạo ra calcium fluoride. Zinc Hydroxyapatite không có lo ngại về độc tính nếu nuốt, còn Fluoride cần được kiểm soát nồng độ, đặc biệt cho trẻ em.