Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Sodium PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate SODIUM PPG-16/PEG-2 LAURYL ETHER SULFATE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant anion mạnh, nhưng PPG-16/PEG-2 Lauryl Ether Sulfate (SLES-type) được coi là nhẹ nhàng hơn SLS. SLES có chuỗi ether dài hơn giúp giảm kích ứng da trong khi vẫn duy trì hiệu quả làm sạch.