Natri Starch Octenylsuccinate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

66829-29-6 / 52906-93-1 / 70714-61-3

CAS

38661-72-2

Natri Starch Octenylsuccinate

SODIUM STARCH OCTENYLSUCCINATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtNatri Starch Octenylsuccinate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định乳化giúp duy trì sự đồng nhất của các sản phẩm nước và kem
  • Kiểm soát độ nhớt để tạo kết cấu mềm mại và dễ thoa
  • Tăng khả năng hấp thụ độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng và không gây bết dính sau khi thoa
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng nồng độ cao trong các sản phẩm dành cho da dầu
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định