2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Starch Octenylsuccinate
KhácEU ✓

Natri Starch Octenylsuccinate

SODIUM STARCH OCTENYLSUCCINATE

Natri Starch Octenylsuccinate là một chất phụ gia được sinh ra từ tinh bột tự nhiên, được xử lý với acid octenylsuccinic để tạo ra một thành phần đa chức năng. Đây là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng ổn định乳化và kiểm soát độ nhớt. Chất này đặc biệt có ích trong các sản phẩm nước và kem, giúp duy trì kết cấu đồng nhất và tăng cảm giác mềm mại trên da.

Cấu trúc phân tử SODIUM STARCH OCTENYLSUCCINATE

PubChem (NIH)

CAS

66829-29-6 / 52906-93-1 / 70714-61-3

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm của

Tổng quan

Natri Starch Octenylsuccinate là một chất làm đặc và ổn định乳化được tạo ra từ tinh bột tự nhiên thông qua quá trình hóa học. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo ra một lớp phim trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm và duy trì độ mịn màng. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm ổn định乳化khác. Thành phần này không hòa tan hoàn toàn trong nước nhưng tạo ra một hỗn hợp đồng nhất, mang lại cảm giác tươi mát trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định乳化giúp duy trì sự đồng nhất của các sản phẩm nước và kem
  • Kiểm soát độ nhớt để tạo kết cấu mềm mại và dễ thoa
  • Tăng khả năng hấp thụ độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng và không gây bết dính sau khi thoa

Lưu ý

  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng nồng độ cao trong các sản phẩm dành cho da dầu

Cơ chế hoạt động

Trên bề mặt da, Natri Starch Octenylsuccinate hoạt động như một chất tạo màng và hấp thụ nước. Các phân tử này có thể giữ lại độ ẩm trong lớp da ngoài, cải thiện mềm mại và độ đàn hồi của da. Đồng thời, thành phần này ổn định những lớp dầu và nước trong công thức, ngăn chặn sự tách lớp và duy trì kết cấu sản phẩm trong suốt thời gian sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy tinh bột đã sửa đổi như Natri Starch Octenylsuccinate có khả năng hấp thụ độ ẩm hiệu quả và duy trì độ ổn định của乳化trong các công thức mỹ phẩm. Một số báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ điển hình (0,5-5%).

Cách Natri Starch Octenylsuccinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Starch Octenylsuccinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-5% trong các công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri Starch OctenylsuccinatevsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất làm đặc và ổn định乳化, nhưng Natri Starch Octenylsuccinate có khả năng hấp thụ nước tốt hơn, trong khi Xanthan Gum tạo ra cảm giác mịn màng hơn.

Natri Starch OctenylsuccinatevsGLYCERIN

Glycerin là chất hấp thụ nước trực tiếp, trong khi Natri Starch Octenylsuccinate hoạt động như một chất tạo màng. Cả hai có thể kết hợp tốt với nhau để tăng cường hiệu quả hydration.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticsInfo.org - Công cụ thông tin mỹ phẩmEU Cosmetics Regulation DatabaseINCI Dictionary
  • Safety Assessment of Starch and Its Derivatives as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Modified Starch in Cosmetics Applications— ResearchGate
  • EU Cosmetics Ingredients Database— European Commission

CAS: 66829-29-6 / 52906-93-1 / 70714-61-3

Bạn có biết?

Natri Starch Octenylsuccinate được tạo ra bằng cách 'chế biến hóa học' tinh bột từ các nguồn như ngô, khoai tây, hoặc sắn, biến nó thành một thành phần hoàn toàn khác với tính chất hóa học độc đáo.

Thành phần này có lịch sử sử dụng lâu dài trong ngành thực phẩm trước khi được đưa vào ngành mỹ phẩm, chứng tỏ tính an toàn được xác nhận rộng rãi.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Starch Octenylsuccinate

degree
Unknown

degree

Có theo dõi giá
Serum aktywne do twarzy C.B3

Serum do twarzy ZIAJA

Có theo dõi giá
REXONA MEN Déodorant Stick Anti-Transpirant 96H Clean Scent 45ml
Unilever

REXONA MEN Déodorant Stick Anti-Transpirant 96H Clean Scent 45ml

Có theo dõi giá
Unilever

REXONA Déodorant Homme Bille Anti Transpirant Defense Active

Có theo dõi giá
Degree Men Black and white
Degree

Degree Men Black and white

Có theo dõi giá
REXONA MEN Déodorant Homme Spray Anti-Transpirant Sport Cool 200ml
Rexona Men

REXONA MEN Déodorant Homme Spray Anti-Transpirant Sport Cool 200ml

Có theo dõi giá
REXONA Déodorant Anti-transpirant Champions Spray Antibactérien 2x200ml
Unilever

REXONA Déodorant Anti-transpirant Champions Spray Antibactérien 2x200ml

Có theo dõi giá
Rfw 2x200ml spray inv aq
Unilever

Rfw 2x200ml spray inv aq

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE