Natri sunfite vs 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
Công thức phân tử
C8H14Cl2N2O2
Khối lượng phân tử
241.11 g/mol
CAS
66422-95-5
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) 2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|