2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL
2,4-Diaminophenoxyethanol HCl là một chất oksidant sơ cấp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Đây là tiền chất quan trọng trong công thức nhuộm, có khả năng tạo ra màu sắc bền vững thông qua phản ứng oxi hóa với các chất trung gian màu. Thành phần này hoạt động bằng cách xâm nhập vào cấu trúc tóc và tạo thành các phân tử pigment lớn bên trong. Do tính chất của nó, sản phẩm chứa thành phần này cần được sử dụng theo hướng dẫn để đạt hiệu quả tốt nhất.
Công thức phân tử
C8H14Cl2N2O2
Khối lượng phân tử
241.11 g/mol
Tên IUPAC
2-(2,4-diaminophenoxy)ethanol;dihydrochloride
CAS
66422-95-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl được
2,4-Diaminophenoxyethanol HCl là một chất oxy hóa sơ cấp thiết yếu trong công thức nhuộm tóc vĩnh viễn. Nó hoạt động như một tiền chất mầu, kết hợp với các chất trung gian màu (như resorcinol hoặc meta-phenylenediamine) dưới tác dụng của hydrogen peroxide để tạo ra phân tử pigment phức tạp. Những phân tử này kích thước lớn không thể xuyên qua lớp cuticle, vì vậy màu sắc được giữ lâu bên trong tóc. Chất này được FDA chấp thuận và EU công nhận vì tính hiệu quả của nó trong việc tạo màu bền vững. Tuy nhiên, do tính chất hóa học mạnh mẽ, nó đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt trong quá trình sử dụng, bao gồm kiểm tra dị ứng trước sử dụng và tránh tiếp xúc với da nhạy cảm.
Khi hỗn hợp nhuộm được trộn với hydrogen peroxide, 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl được oxi hóa và trở thành một radical tích cực. Radical này sau đó phản ứng với các chất trung gian màu (couplers) để tạo thành các phân tử dye lớn và phức tạp được gọi là indamine hoặc indophenol dyes. Quá trình oxi hóa này xảy ra chủ yếu bên trong cortex (lõi) của sợi tóc, nơi các phân tử pigment này kích thước đủ lớn để bị giam giữ vĩnh viễn. PH kiềm của hỗn hợp nhuộm (thường là 9-10) là cần thiết để mở cuticle tóc và cho phép các phân tử xâm nhập vào. Phản ứng oxi hóa này không thể đảo ngược, điều này giải thích tại sao nhuộm vĩnh viễn có độ bền cao hơn các loại nhuộm khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl là một trong những chất oxy hóa sơ cấp hiệu quả nhất trong nhuộm tóc vĩnh viễn, với khả năng thẩm nhập tóc tốt và ổn định trong công thức. Các đánh giá an toàn từ SCCS của EU và CIR (Cosmetic Ingredient Review) đều xác nhận rằng khi được sử dụng theo hướng dẫn và với các biện pháp phòng ngừa thích hợp, nguy cơ an toàn là chấp nhận được. Tuy nhiên, một số nghiên cứu chỉ ra rằng tiếp xúc lặp lại hoặc thường xuyên với nhuộm tóc có thể liên quan đến một số rủi ro sức khỏe tiềm ẩn, đặc biệt là ở những người có tiền sử dị ứng. Các patch test 48 giờ được khuyến cáo để xác định độ nhạy cảm cá nhân trước sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong công thức nhuộm tóc, được trộn với hydrogen peroxide 10-40% thể tích tùy theo độ sâu màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Nhuộm mới hoặc khôi phục màu mỗi 4-6 tuần; tái nhuộm phần gốc mỗi 4-8 tuần tùy theo tốc độ mọc của tóc
Cả hai đều là chất oxy hóa sơ cấp trong nhuộm tóc. 4-Aminophenol dễ oxi hóa hơn và tạo màu đỏ/nâu đỏ, trong khi 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl cung cấp phạm vi màu rộng hơn và ổn định hơn.
Para-phenylenediamine là chất oxy hóa sơ cấp cổ điển, tạo màu đen bền vững. 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl cung cấp phạm vi màu rộng hơn nhưng có thể ít bền đen đơn sắc hơn.
Hydrogen peroxide là chất oxy hóa cần thiết khi kết hợp với 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl. Nhuộm bán vĩnh viễn không cần oxy hóa mạnh và không kéo dài như nhuộm vĩnh viễn.
CAS: 66422-95-5 · EC: 266-357-1 · PubChem: 47932
Bạn có biết?
2,4-Diaminophenoxyethanol HCl được phát triển vào những năm 1950 và đã trở thành một trong những chất oxy hóa sơ cấp an toàn và hiệu quả nhất trong công nghiệp nhuộm tóc hiện đại.
Tên 'vĩnh viễn' của nhuộm không hoàn toàn chính xác - màu sắc vẫn phai dần theo thời gian do tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt, và các tác nhân hóa học, nhưng nó bền hơn bất kỳ loại nhuộm nào khác trong thị trường
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE