Natri sunfite vs Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
Công thức phân tử
C10H8O2
Khối lượng phân tử
160.17 g/mol
CAS
582-17-2
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene) 2,7-NAPHTHALENEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene) |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|