2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNaphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene)
KhácEU ✓

Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene)

2,7-NAPHTHALENEDIOL

2,7-Naphthalenediol là một chất nhuộm tóc hữu cơ thuộc nhóm các dye trung gian, được biết đến với ký hiệu màu CI 76645. Đây là thành phần hoạt chất trong các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn, giúp tạo ra các sắc thái màu bền lâu trên tóc. Chất này hoạt động bằng cách kết hợp với các chất oxy hóa để tạo thành các pigment màu sắc phức tạp bên trong cấu trúc tóc.

Cấu trúc phân tử 2,7-NAPHTHALENEDIOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H8O2

Khối lượng phân tử

160.17 g/mol

Tên IUPAC

naphthalene-2,7-diol

CAS

582-17-2

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

2,7-Naphthalenediol là một chất nhuộm trung gian thuộc lớp naphthalol, được sử dụng rộng rãi trong công thức nhuộm tóc vĩnh viễn. Nó hoạt động như một tiền chất cho các pigment phức tạp khi kết hợp với các chất oxy hóa như hydrogen peroxide và các chất nguyên liệu khác như p-phenylenediamine. Chất này giúp mở rộng phạm vi màu sắc có thể đạt được trong nhuộm tóc. Thành phần này được xác định bằng Colour Index CI 76645 và tuân thủ các quy định về thành phần mỹ phẩm ở EU và nhiều quốc gia khác. Nó được sử dụng ở nồng độ thấp nhưng hiệu quả cao trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp và bán hàng loại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu tóc bền vững và sâu trên tóc
  • Cho phép tạo nhiều sắc thái màu khác nhau tùy theo công thức
  • Thành phần dye trung gian giúp phát triển màu sắc tối ưu
  • Tương thích với nhiều hệ thống nhuộm tóc chuyên nghiệp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu và da mặt ở những người nhạy cảm
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng để tránh phản ứng không mong muốn
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên
  • Nguy hiểm nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc

Cơ chế hoạt động

Trong quá trình nhuộm tóc, 2,7-Naphthalenediol được kích hoạt bởi hydrogen peroxide để tạo thành những phân tử màu phức tạp có khối lượng lớn hơn, được gọi là các indamine dyes. Những pigment này thâm nhập vào lớp cortex của tóc và liên kết với các cấu trúc protein bên trong, tạo ra màu sắc bền vững không dễ rửa trôi. Cơ chế này cho phép nhuộm vĩnh viễn kéo dài từ 4-6 tuần trên tóc. Như một chất nhuộm trung gian, naphthalol này cần phải kết hợp với các tác nhân khác (coupler) để phát triển đầy đủ màu sắc. Nó có khả năng điều chỉnh độ sâu và sắc thái của màu dựa trên loại coupler được sử dụng, từ đó tạo ra sự linh hoạt trong phát triển công thức màu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của chất nhuộm tóc có chứa 2,7-Naphthalenediol đã được thực hiện bởi các cơ quan quản lý như SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) của EU. Những báo cáo này cho thấy rằng khi được sử dụng theo các hướng dẫn phù hợp và với các biện pháp bảo vệ thích hợp, chất này có thể an toàn cho sử dụng bên ngoài trên tóc. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một số cá nhân có thể phát triển phản ứng dị ứng tiếp xúc với chất này, đặc biệt khi có tiền sử dị ứng với chất nhuộm tóc. Việc thực hiện patch test trước khi sử dụng được khuyến cáo mạnh mẽ để đảm bảo an toàn cho người dùng.

Cách Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn, phụ thuộc vào sắc thái màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nhuộm lại khoảng 4-6 tuần khi có mọc tóc bạc mới, hoặc khi cần làm mới màu

Kết hợp tốt với

EDTAHYDROGEN PEROXIDENatri sunfiteEWG 6

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene)vsPARA-PHENYLENEDIAMINE

PPD là chất nhuộm chính trong công thức, hoạt động mạnh mẽ hơn. Naphthalol (2,7-Naphthalenediol) là chất trung gian phụ trợ để mở rộng phạm vi màu

Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene)vsHENNA

Henna là chất nhuộm thiên nhiên an toàn hơn nhưng khả năng nhuộm và bền màu kém hơn. 2,7-Naphthalenediol mạnh hơn nhưng có rủi ro dị ứng cao hơn

Naphthalene-2,7-diol (Chất nhuộm tóc Naphthalene)vsAMMONIA

Ammonia là chất kích hoạt để mở lỗ chân lông tóc, cho phép naphthalol thâm nhập. Chúng hoạt động cùng nhau nhưng ammonia gây mùi và tổn thương nhiều hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - Cosmetics Ingredients DatabaseColour Index International (CI 76645)International Journal of Cosmetic ScienceCosIng - Cosmetic Ingredients and Substances
  • Safety Assessment of Hair Dyes and Colouring Agents— European Commission
  • CI 76645 - Naphthalene-2,7-diol Technical Data— Society of Dyers and Colourists
  • Regulatory Status of Hair Dyes in Cosmetics— Official Journal of the European Union

CAS: 582-17-2 · EC: 209-478-7 · PubChem: 11397

Bạn có biết?

Naphthalenediol được phát hiện và sử dụng trong nhuộm tóc từ cuối thế kỷ 19, trở thành một trong những thành phần cơ bản của các sản phẩm nhuộm tóc hiện đại

Chính xác tên gọi CI 76645 xuất phát từ Colour Index International - một cơ sở dữ liệu toàn cầu được duy trì bởi Society of Dyers and Colourists để phân loại các chất nhuộm và pigment công nghiệp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE