Natri sunfite vs 3-Amino-2,4-Dichlorophenol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

Công thức phân tử

C6H5Cl2NO

Khối lượng phân tử

178.01 g/mol

CAS

61693-42-3

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

3-Amino-2,4-Dichlorophenol

3-AMINO-2,4-DICHLOROPHENOL

Tên tiếng ViệtNatri sunfite3-Amino-2,4-Dichlorophenol
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
  • Tạo màu nhuộm bền vững và sâu
  • Khả năng phủ tốt cho tóc bạc
  • Độ ổn định cao trong công thức nhuộm
  • Tương thích với các hệ thống nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột
  • Có tiềm năng gây kích ứng da đầu ở những người nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Yêu cầu kiểm tra dị ứng (patch test) trước sử dụng
  • Không được phép dùng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm