3-Amino-2,4-Dichlorophenol
3-AMINO-2,4-DICHLOROPHENOL
Một chất phenol được sửa đổi với nhóm amino và hai nguyên tử chlorine, được sử dụng chủ yếu trong các công thức nhuộm tóc. Đây là một tác nhân nhuộm oxydative được kích hoạt bằng hydrogen peroxide để tạo ra các sắc thái màu bền vững. Chất này hoạt động như một tiền chất nhuộm trong hệ thống nhuộm vĩnh viễn hoặc bán-vĩnh viễn.
Công thức phân tử
C6H5Cl2NO
Khối lượng phân tử
178.01 g/mol
Tên IUPAC
3-amino-2,4-dichlorophenol
CAS
61693-42-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm nhuộm tó
Tổng quan
3-Amino-2,4-Dichlorophenol là một chất nhuộm tiền sắc tố được phát triển để cung cấp đặc tính nhuộm tóc bền vững. Nó hoạt động như một trong những thành phần chính trong các công thức nhuộm vĩnh viễn và bán-vĩnh viễn khi kết hợp với hydrogen peroxide. Chất này được biết đến vì khả năng tạo ra các sắc thái màu sâu, phong phú và bền lâu trên các loại tóc khác nhau, đặc biệt là tóc bạc. Do tính chất hóa học của phenol được sửa đổi, chất này có khả năng xâm nhập vào cấu trúc tóc và tạo thành các phân tử màu lớn bên trong bao lớp tóc. Điều này dẫn đến kết quả nhuộm bền vững và không dễ p褪 màu khi gội đầu hoặc tiếp xúc với ánh nắng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu nhuộm bền vững và sâu
- Khả năng phủ tốt cho tóc bạc
- Độ ổn định cao trong công thức nhuộm
- Tương thích với các hệ thống nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
- Có tiềm năng gây kích ứng da đầu ở những người nhạy cảm
- Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
- Yêu cầu kiểm tra dị ứng (patch test) trước sử dụng
- Không được phép dùng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm
Cơ chế hoạt động
Khi 3-Amino-2,4-Dichlorophenol được trộn với hydrogen peroxide, nó trải qua quá trình oxy hóa. Quá trình này biến đổi chất tiền sắc tố thành các phân tử màu lớn (polymer) thông qua các phản ứng condenzation. Các phân tử này không thể xuyên qua lớp cuticular của tóc vì kích cỡ lớn, do đó chúng bị giam giữ bên trong bao lớp tóc, tạo ra màu bền vững. Các đặc tính của hai nhóm chlorine giúp điều chỉnh tốc độ oxy hóa và ổn định màu cuối cùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn mỹ phẩm đã đánh giá an toàn của 3-Amino-2,4-Dichlorophenol khi sử dụng trong nhuộm tóc. Hội đồng Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã phân loại chất này là an toàn khi sử dụng với các điều kiện và nồng độ được khuyến nghị. Tuy nhiên, như với hầu hết các tác nhân nhuộm phenol, có khả năng gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm, đặc biệt là nếu bỏ qua bước kiểm tra dị ứng sơ bộ.
Cách 3-Amino-2,4-Dichlorophenol tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-1.5% trong công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp, luôn kết hợp với hydrogen peroxide (developer)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng cho sử dụng hàng ngày; được sử dụng theo từng đợt nhuộm, thông thường cách nhau 4-8 tuần
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là tác nhân nhuộm tiền sắc tố, nhưng p-Phenylenediamine là chất nhuộm cơ bản hơn và được sử dụng rộng rãi hơn. 3-Amino-2,4-Dichlorophenol được coi là lựa chọn thay thế hoặc bổ sung để đạt được các sắc thái màu khác nhau.
Resorcinol thường được sử dụng kết hợp với p-Phenylenediamine để mở rộng phạm vi màu. 3-Amino-2,4-Dichlorophenol có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp với các chất nhuộm khác để tạo các sắc thái khác nhau.
Nguồn tham khảo
- Oxidative Hair Dye Phenol Derivatives and Contact Sensitization— PubMed/NCBI
- Safety Assessment of Hair Coloring Products— Cosmetic Ingredient Review Panel
- EU Regulation on Cosmetic Products - Annex III— European Commission
CAS: 61693-42-3 · EC: 262-909-0 · PubChem: 3017276
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE