Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
Công thức phân tử
C6H5ClO2
Khối lượng phân tử
144.55 g/mol
CAS
95-88-5
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol) 4-CHLORORESORCINOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol) |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Sulfite đóng vai trò là chất điều chỉnh pH và bảo vệ chất khởi động màu, trong khi 4-Chlororesorcinol là coupler tạo màu