Natri sunfite vs Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
Công thức phân tử
C8H10BrNO2
Khối lượng phân tử
232.07 g/mol
CAS
138937-28-7
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) DIHYDROXYINDOLINE HBR | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | Dihydroxyindoline HBr (muối hydrobromide) |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|