Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
Công thức phân tử
C2H6O6S2Zn
Khối lượng phân tử
255.6 g/mol
CAS
24887-06-7
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate ZINC FORMALDEHYDE SULFOXYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử, nhưng Zinc Formaldehyde Sulfoxylate cung cấp khả năng ổn định tốt hơn trong môi trường axit. Sodium Metabisulfite có tính khử mạnh nhưng ít ổn định hơn.