Natri Thiosulfat vs Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Na2O3S2
Khối lượng phân tử
158.11 g/mol
CAS
7772-98-7 / 10102-17-7
Công thức phân tử
C2H6O6S2Zn
Khối lượng phân tử
255.6 g/mol
CAS
24887-06-7
| Natri Thiosulfat SODIUM THIOSULFATE | Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate ZINC FORMALDEHYDE SULFOXYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Thiosulfat | Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử, nhưng Zinc Formaldehyde Sulfoxylate cung cấp khả năng ổn định tốt hơn trong môi trường axit. Sodium Metabisulfite có tính khử mạnh nhưng ít ổn định hơn.