2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Thiosulfat
KhácEU ✓

Natri Thiosulfat

SODIUM THIOSULFATE

Natri thiosulfat là một chất hoá học có tính chất khử mạnh, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm chuyên biệt. Thành phần này có khả năng giảm tác động của các chất oxy hoá và giúp ổn định các công thức chứa các chất hoá học mạnh. Natri thiosulfat được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu, đặc biệt là trong các công thức trị liệu hoặc khử trùng. Do tính chất khử của nó, thành phần này cần được sử dụng với sự hiểu biết và cân nhắc kỹ lưỡng.

Cấu trúc phân tử SODIUM THIOSULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Na2O3S2

Khối lượng phân tử

158.11 g/mol

Tên IUPAC

disodium;dioxido-oxo-sulfanylidene-lambda6-sulfane

CAS

7772-98-7 / 10102-17-7

5/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Natri thiosulfat (Na₂S₂O₃) là một muối vô cơ có tính chất khử mạnh, được ứng dụng trong ngành mỹ phẩm chủ yếu như một chất ổn định hoặc chất trợ giúp trong các công thức chuyên biệt. Thành phần này có khả năng trung hòa hiệu quả các chất oxy hoá như clo, bromine và các chất hoá học mạnh khác, làm cho nó hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc sau điều trị hoặc những sản phẩm cần ổn định công thức. Natri thiosulfat thường không được sử dụng như một thành phần chính nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong các công thức phức tạp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tác động của các chất oxy hoá và clo
  • Hỗ trợ ổn định công thức chứa các chất hoá học mạnh
  • Có tính khử giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất
  • Có thể giúp làm sạch da từ các tạp chất hoá học

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có mùi lưu huỳnh đặc trưng có thể gây khó chịu
  • Cần thận trọng khi kết hợp với các thành phần oxy hoá khác

Cơ chế hoạt động

Natri thiosulfat hoạt động thông qua cơ chế khử hóa học, trong đó nó cho đi các electron để trung hòa các chất oxy hoá có tiềm năng gây tổn hại cho da hoặc các thành phần khác trong công thức. Khi tiếp xúc với da, thành phần này giúp loại bỏ các tạp chất hoá học dư thừa như clo từ nước hoặc các chất khử trùng mạnh, giảm thiểu kích ứng tiềm năng. Cơ chế này khiến natri thiosulfat đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dành cho da bị tổn thương hoặc sau các liệu pháp da liễu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của natri thiosulfat trong việc trung hòa các chất oxy hoá và bảo vệ thành phần mỹ phẩm khỏi bị oxy hoá. Một số công bố khoa học chỉ ra rằng natri thiosulfat có thể giảm kích ứng da gây ra bởi các chất hoá học mạnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, và hầu hết ứng dụng dựa trên kinh nghiệm trong công nghiệp mỹ phẩm và các tính chất hoá học được xác định rõ.

Cách Natri Thiosulfat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Thiosulfat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1-0,5% trong hầu hết các công thức mỹ phẩm; có thể lên đến 1% trong các ứng dụng chuyên biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thường xuyên nếu như là thành phần trong công thức, nhưng phụ thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Natri AscorbateEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Natri ThiosulfatvsSODIUM ASCORBATE

Cả hai đều có tính khử nhưng natri thiosulfat mạnh hơn và tác dụng nhanh hơn. Natri ascorbate là một dạng vitamin C nhẹ nhàng hơn và có lợi ích dưỡng da bổ sung.

Natri ThiosulfatvsTOCOPHEROL

Cả hai là chất chống oxy hoá nhưng tocopherol (vitamin E) có lợi ích dưỡng da trong khi natri thiosulfat hoạt động tốt hơn như ổn định công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission CPNP DatabasePersonal Care Products CouncilPubmed/NCBI Research Database
  • Sodium Thiosulfate Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation 1223/2009— European Commission
  • Chemical Safety Database— National Center for Biotechnology Information

CAS: 7772-98-7 / 10102-17-7 · EC: 231-867-5 / - · PubChem: 24477

Bạn có biết?

Natri thiosulfat được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ xử lý nước đến nhiếp ảnh trước khi trở thành thành phần mỹ phẩm

Thành phần này có mùi lưu huỳnh đặc trưng mà một số người có thể nhận ra từ các dịch vụ làm sạch da chuyên biệt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Thiosulfat

Savon dermatologique Visage & Corps
Marque Repère

Savon dermatologique Visage & Corps

Có theo dõi giá
savon pomme d amour
savon pomme d amour

savon pomme d amour

Có theo dõi giá
Unknown

Soap

Có theo dõi giá
Reine Pflanzenölseife Sport
Aveo

Reine Pflanzenölseife Sport

Có theo dõi giá
Creme care Soap
Nivea

Creme care Soap

Có theo dõi giá
Creme care
Nivea

Creme care

Có theo dõi giá
Speick

Haar Seife Speick

Có theo dõi giá
Bio Melos Sanddorn
Speick Naturkosmetik

Bio Melos Sanddorn

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE