🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Sodium Trimethylolpropane Hydroxypropyl Iminodiacetate Dendrimer SODIUM TRIMETHYLOLPROPANE HYDROXYPROPYL IMINODIACETATE DENDRIMER | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Trimethylolpropane Hydroxypropyl Iminodiacetate Dendrimer | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Đây là dạng muối của EDTA, hiệu quả cao nhưng độ kích ứ cao hơn dendrimer. Dendrimer là phiên bản an toàn hơn với cấu trúc phân tử lớn hơn.