Natri Usnic vs Bronopol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H15NaO7

Khối lượng phân tử

366.3 g/mol

CAS

39012-86-7 / 34769-44-3

CAS

52-51-7

Natri Usnic

SODIUM USNATE

Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

Tên tiếng ViệtNatri UsnicBronopol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Kiểm soát bã nhờn và điều chỉnh tình trạng seborrhea
  • Bảo vệ mỹ phẩm khỏi bị hư hỏng do vi khuẩn
  • Tăng cường tính ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, tăng tuổi thọ
  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc gây hại
  • Cho phép giảm sử dụng các bảo quản viên khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần tuân thủ hạn mức nồng độ được phép để tránh độc tính
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm
  • Có thể phân hủy thành các sản phẩm phụ độc hại nếu bảo quản không đúng

Nhận xét

Bronopol hiệu quả hơn trong các công thức nước, trong khi sodium benzoate tốt hơn cho các sản phẩm có độ pH thấp.