Natri Usnic vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H15NaO7

Khối lượng phân tử

366.3 g/mol

CAS

39012-86-7 / 34769-44-3

CAS

98-92-0

Natri Usnic

SODIUM USNATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtNatri UsnicNiacinamide
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Kiểm soát bã nhờn và điều chỉnh tình trạng seborrhea
  • Bảo vệ mỹ phẩm khỏi bị hư hỏng do vi khuẩn
  • Tăng cường tính ổn định của sản phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần tuân thủ hạn mức nồng độ được phép để tránh độc tính
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)