Natri Usnic vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H15NaO7
Khối lượng phân tử
366.3 g/mol
CAS
39012-86-7 / 34769-44-3
CAS
98-92-0
| Natri Usnic SODIUM USNATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Usnic | Niacinamide |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|