Natri xylene sunfonate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H9NaO3S
Khối lượng phân tử
208.21 g/mol
CAS
1300-72-7
CAS
56-81-5
| Natri xylene sunfonate SODIUM XYLENESULFONATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri xylene sunfonate | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|