Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid) vs Vitamin C (Axit Ascorbic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

50-81-7 / 62624-30-0

Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid)

SODIUM ZINC HISTIDINE DITHIOOCTANAMIDE

Vitamin C (Axit Ascorbic)

ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtZinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid)Vitamin C (Axit Ascorbic)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Hỗ trợ tái tạo và sửa chữa da bị tổn thương
  • Tính chất kháng khuẩn nhẹ từ kẽm
  • Giúp duy trì độ ẩm và rào cản da
  • Làm sáng da và giảm thâm nám hiệu quả
  • Kích thích sản sinh collagen, giảm nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng và ô nhiễm
  • Cải thiện kết cấu da, thu nhỏ lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng, châm chích ở da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa và mất tác dụng nếu bảo quản không đúng
  • Có thể gây khô da nếu dùng nồng độ cao

Nhận xét

Vitamin C là chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhưng không ổn định, thường cần liposomes. SZHO ổn định hơn nhưng có hiệu suất thấp hơn trong ngắn hạn.