Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau
Zinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid)

SODIUM ZINC HISTIDINE DITHIOOCTANAMIDE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtZinc Histidine Dithiooctanamide (Kẽm Histidine Dithiooctanamid)Niacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Hỗ trợ tái tạo và sửa chữa da bị tổn thương
  • Tính chất kháng khuẩn nhẹ từ kẽm
  • Giúp duy trì độ ẩm và rào cản da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide là một thành phần đa chức năng nhưng hoạt động khác, tập trung vào kiểm soát sebum và barrier repair. SZHO chuyên về chống oxy hóa