CAS
66828-20-4
CAS
68439-49-6
| Sorbet Heksastearát (Polyoxyethylene Sorbitol Hexastearate) SORBETH-6 HEXASTEARATE | Ceteareth-20 CETEARETH-20 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbet Heksastearát (Polyoxyethylene Sorbitol Hexastearate) | Ceteareth-20 |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là emulsifier không ion, nhưng Sorbeth-6 Hexastearate có phần lipophilic nặng hơn (stearic acid) và khả năng dưỡng ẩm tốt hơn. CETEARETH-20 có HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) cao hơn, phù hợp hơn cho các công thức nhẹ và nhanh thẩm thấu.