Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C90H174O20

Khối lượng phân tử

1576.3 g/mol

CAS

112-47-0

Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)

SORBETH-60 TETRAOLEATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtSorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo nhũ emulsion ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm mềm mịn và dễ thoa
  • Giúp tăng độ ẩm và độ mềm mại cho da
  • Hỗ trợ phân tán các hoạt chất khác vào da hiệu quả hơn
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguồn gốc từ dầu thực vật nên có khả năng gây dị ứng với những người dị ứng dầu thực vật
  • Ethoxylate hóa có thể tạo ra chất ô nhiễm (1,4-dioxane) nếu không tinh chế kỹ
An toàn