Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C90H174O20

Khối lượng phân tử

1576.3 g/mol

CAS

38661-72-2

Sorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)

SORBETH-60 TETRAOLEATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtSorbitol Ethoxylated Tetra-Oleate (Sorbeth-60 Tetraoleate)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo nhũ emulsion ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm mềm mịn và dễ thoa
  • Giúp tăng độ ẩm và độ mềm mại cho da
  • Hỗ trợ phân tán các hoạt chất khác vào da hiệu quả hơn
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguồn gốc từ dầu thực vật nên có khả năng gây dị ứng với những người dị ứng dầu thực vật
  • Ethoxylate hóa có thể tạo ra chất ô nhiễm (1,4-dioxane) nếu không tinh chế kỹ
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định