Axit Sorbic vs Kali Sorbate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H8O2

Khối lượng phân tử

112.13 g/mol

CAS

110-44-1

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Axit Sorbic

SORBIC ACID

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Tên tiếng ViệtAxit SorbicKali Sorbate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm microbial và kéo dài tuổi thọ
  • Ức chế nấm mốc, nấm men và các vi khuẩn gây hại
  • An toàn được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng
  • Không gây mụn đầu đen hoặc tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị phản ứng dị ứng, hiếm nhưng vẫn có khả năng xảy ra
  • Hiệu quả bảo quản giảm đáng kể ở pH > 6.5, yêu cầu sản phẩm phải ở pH axit
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Potassium sorbate là muối kali của aicit sorbic, có hoạt động chống vi sinh vật tương tự nhưng hòa tan trong nước tốt hơn. Cả hai có độc tính thấp và an toàn tương tự.